Tổng quan lập trình MobiEyes

Toàn bộ lập trình MobiEyes xoay quanh bốn khái niệm. Nắm vững bốn cái này thì viết được mọi kịch bản.

👂

Rule

Theo dõi sự kiện. Khi sự kiện xảy ra thì gọi Macro.

Tai mắt
🤖

Macro

Tập hợp hành động chạy theo thứ tự.

Tay chân

Hẹn giờ

Tự động gọi Macro theo lịch đặt trước.

Đồng hồ
🧠

Biến trạng thái

Lưu trạng thái để các Rule khác kiểm tra.

Trí nhớ

Kịch bản thực tế

01

Công tắc đảo trạng thái

Nhấn công tắc trên tường → đèn bật. Nhấn lần nữa → đèn tắt.

Rule Theo dõi ngõ vào kênh tương ứng (ví dụ 23-1). Khi ngõ vào thay đổi trạng thái → gọi macro.
Macro Đảo trạng thái relay kênh tương ứng (ví dụ 21-1). Đang bật thì tắt, đang tắt thì bật.
💡 Lưu ý: Kiểm tra bảng mapping để chắc chắn ngõ vào ứng với đúng công tắc, relay ứng với đúng đèn. Sai kênh = nhấn công tắc phòng khách mà đèn phòng ngủ sáng.
02

Cảm biến chuyển động nhà vệ sinh — tự tắt sau 3 phút

Bước vào WC → đèn tự sáng. Ra khỏi 3 phút → đèn tự tắt.

Rule bật Cảm biến phát hiện có người → gọi macro bật đèn WC.
Rule tắt Cảm biến không còn phát hiện → gọi macro tắt đèn WC.
Macro tắt Delay 180 giây (3 phút) → tắt relay đèn WC.
⚠️ Quan trọng: Đơn vị delay là giây (s). 3 phút = 180. Nhập 180000 sẽ khiến hệ thống treo lệnh chờ cực lâu.
03

Giám sát kết hợp biến trạng thái

Chỉ kích còi khi đang ở chế độ giám sát. Ban ngày chủ nhà đi ra đi vào, cảm biến cửa kích hoạt liên tục nhưng không muốn còi kêu.

Bước 1 Tạo biến trạng thái alarm (0 = tắt, 1 = bật).
Bước 2 Macro bao_dong: kiểm tra biến alarm = 1 → chạy Pulse kênh còi 30 giây.
Bước 3 Rule cửa cổng: khi công tắc từ chuyển sang mở → gọi macro bao_dong.

Thiết lập trên DIN-RY Config

Phần mềm DIN-RY Config dùng để tạo Macro và Rule trực tiếp cho LAN Bridge.

Cài đặt và kết nối

  1. Tải phần mềm: Tải DIN-RY Config
    Phần mềm DIN-RY Config Phần mềm CommandFusion DIN-RY Config.
  2. Kết nối đến LAN Bridge: Máy tính và LAN Bridge cùng mạng LAN.
    • Vào Connection Settings → Manual Entry
    • Mode: Network - TCP Client
    • IP Address: Nhập IP tĩnh của LAN Bridge
    • Port: Nhập port của LAN Bridge
    Cấu hình kết nối Điền IP và Port của LAN Bridge để kết nối.
  3. Bấm Connect, chọn thiết bị theo Board ID.
    Chọn thiết bị Chọn đúng Board ID của thiết bị cần lập trình.
  4. Chuyển sang tab Automation Macros để bắt đầu.

Tạo Macro

  1. Tab Automation MacrosCreate New Macro.
    Tạo Macro Nút tạo Macro mới.
  2. Đặt tên macro (ví dụ: denPK).
  3. Chọn macro → + Action → điền thông số:
    Action Builder Cửa sổ cấu hình Action cho relay.
    TrườngGiải thích
    CONDITIONChọn None hoặc thêm điều kiện nếu cần
    Delay (s)Thời gian chờ trước khi chạy lệnh (giây)
    Action TypeLoại hành động (VD: Relay Conditional)
    Target IDBoard ID của thiết bị
    When LoadKênh cần kiểm tra trạng thái
    IsTrạng thái cần so sánh
    Set RelayKênh relay cần đóng/mở
    To StateLệnh (VD: Toggle = đảo trạng thái)
  4. Bấm Add Action để lưu. Bấm Test Action để thử chạy ngay.
  5. Bấm Save Macro Changes (biểu tượng đĩa mềm) để ghi xuống thiết bị.
⚠️ Quan trọng: Luôn Backup cấu hình ra file trên laptop trước khi bấm Save. Mất kết nối giữa chừng = cấu hình có thể bị lỗi.

Tạo Rule (sự kiện tự động)

  1. Tab Automation Rules → Create New Rule.
    Tạo Rule Tab quản lý Rule.
  2. Điền thông số trong Rule Creator:
    Rule Creator Ví dụ: cấu hình Rule theo dõi Drycontact kênh 4.
    TrườngGiải thích
    Search StringChuỗi hệ thống dùng để nhận biết sự kiện
    Rule NameĐặt tên gợi nhớ (VD: CT_PhongKhach)
    Trigger MacroChọn macro sẽ chạy khi rule được kích
  3. Bấm Save RuleSave Rule Changes (đĩa mềm). Nhớ Backup trước.

Lưu ý khi lập trình

1

Test từng Rule/Macro riêng lẻ trước khi ghép thành kịch bản lớn.

2

Luôn đối chiếu bảng mapping khi viết rule/macro. Nhầm Board-Kênh → debug rất mất thời gian.

3

Sao lưu cấu hình sau mỗi lần chỉnh sửa lớn.

Bảng quy đổi delay

Thời gianGiá trị nhập (giây)
30 giây30
1 phút60
3 phút180
5 phút300
10 phút600

Hẹn giờ bật tắt thiết bị

Sử dụng phần mềm System Commander để tạo Macro và đặt lịch tự động bật/tắt thiết bị theo giờ.

23:00 → Bật chế độ giám sát ban đêm
05:00 → Tắt giám sát
18:00 → Bật đèn sân, hành lang

1. Cài đặt và kết nối System Commander

  1. Tải phần mềm: Tải System Commander
    System Commander Giao diện phần mềm System Commander.
  2. Mở System Commander → Communications → Settings… → Direct TCP
    • LAN Bridge IP: Nhập IP tĩnh của LAN Bridge
    • Port: Nhập port của LAN Bridge
    Direct TCP Settings Nhập IP và Port để kết nối LAN Bridge.
  3. Bấm nút OFFLINE để chuyển sang kết nối.
    Nút kết nối Bấm nút này để bắt đầu kết nối.
  4. Chọn [02]LANBridge trong danh sách thiết bị.
    Chọn LAN Bridge Chọn LAN Bridge để bắt đầu cấu hình.
  5. Chuyển sang tab Scheduler để xem lịch hẹn giờ.

2. Tạo Macro cho hẹn giờ

Hẹn giờ hoạt động bằng cách gọi Macro tại thời điểm đã đặt. Vì vậy cần tạo Macro trước.

  1. Tab MacroAdd Macro.
    Thêm Macro Nút thêm Macro.
  2. Đặt tên (VD: DenTEST_ON cho bật đèn test).
    Đặt tên Macro Đặt tên gợi nhớ cho Macro.
  3. Chọn macro → Add Action.
    Thêm Action Thêm hành động vào Macro.
  4. Nhập lệnh tại ô Command:
    \xF2\x31\xF3TRLYCON\xF4S04:0|P04:T\xF5\xF5
    PhầnÝ nghĩa
    31Board ID (mạch cần điều khiển)
    04Kênh trên board
    0Trạng thái hiện tại (0 = tắt)
    TToggle (đảo trạng thái)
    Nhập Command Ô nhập lệnh Command cho Action.
  5. Bấm Test Command để thử. Nếu sai, chọn Action → Remove.
    Xóa Action Xóa Macro hoặc Action nhập sai.

3. Thiết lập hẹn giờ (Schedule)

💡 Lưu ý: Hẹn giờ dựa vào đồng hồ trên LAN Bridge. Nếu giờ chưa chính xác thì lịch hẹn giờ sẽ chạy sai.
  1. Tab ScheduleAdd Schedule.
    Thêm Schedule Tạo lịch hẹn giờ mới.
  2. Điền các thông số:
    Thông số Schedule Bảng cấu hình lịch hẹn giờ.
    TrườngGiải thích
    Schedule EnabledTích để bật (bỏ tích = tạm dừng)
    Schedule NameĐặt tên rõ ràng
    FrequencyOnce Off / Daily / Weekly / Monthly
    Trigger MacroChọn gọi Macro
    Macro NameChọn macro đã tạo
    StartNgày giờ bắt đầu
    Repeat everyTần suất lặp lại trong ngày
    ExpireNgày giờ hết hạn
  3. Loại lịch Monthly có 2 cách chọn:
    Chọn ngày cố định Cách 1: Chọn ngày cụ thể.
    Chọn theo thứ Cách 2: Chọn theo thứ.
  4. Xóa lịch: Chọn lịch → Remove (thùng rác đỏ).
    Xóa lịch Xóa lịch hẹn giờ.

4. Lưu cấu hình và sao lưu

⚠️ Bắt buộc: Nếu chỉ thiết lập trên phần mềm mà không ghi xuống thiết bị, khi mất điện toàn bộ cấu hình sẽ mất.

Bước 1 — Backup ra file (nên làm trước)

Bấm Backup To File… để xuất cấu hình. Khôi phục bằng Restore From File…

Backup Lưu file backup lên máy tính.
Restore Khôi phục từ file backup.

Bước 2 — Ghi xuống thiết bị

Bấm Save To Device để ghi cấu hình xuống LAN Bridge.

Save To Device Ghi cấu hình xuống LAN Bridge.

Sau khi Save, nên tắt phần mềm rồi mở lại để kiểm tra.

Chỉnh giao diện App MobiEyes

Thay đổi tên phòng, thêm/bớt thiết bị, tạo cảnh (scenario) bằng cách chỉnh sửa file cấu hình JSON và upload qua Bot Telegram.

Quy trình cập nhật giao diện

1

Tải file giao diện hiện tại

Mở bot Telegram: @hotro_mobieyes_bot

Nhập mật khẩu hiện tại → Bot sẽ tự động gửi lại file JSON giao diện.

2

Chỉnh sửa file JSON

Mở file JSON bằng trình soạn thảo (Notepad++, VS Code...) và chỉnh sửa theo hướng dẫn bên dưới.

3

Upload file mới lên Bot

Gửi file JSON đã chỉnh vào bot, kèm theo mật khẩu hiện tại.

Tên file phải đúng định dạng: mật_khẩu.JSON

Cấu trúc file cấu hình

Các trường cấp cao nhất

TrườngKiểuMô tảVí dụ
idStringMã định danh thiết bị"DEVICE001"
fullnameStringTên hiển thị hệ thống"Smart Home"
ipStringIP công cộng / domain"device.local"
lanIpStringIP cục bộ (LAN)"192.168.1.100"
portNumberCổng kết nối chính8080
roomsArrayDanh sách các phòngXem bên dưới

Cấu trúc Phòng (Room)

TrườngMô tảVí dụ
idMã phòng (không dấu, chữ thường)"living_room"
nameTên hiển thị"Phòng khách"
devicesDanh sách thiết bịXem bên dưới
scenariosDanh sách cảnh (scene)Xem bên dưới

Cấu trúc Thiết bị (Device)

TrườngMô tảVí dụ
boardSố hiệu bo mạch23
portSố cổng trên board1
nameTên thiết bị"Đèn trần"
typeLoại thiết bị"Light"
actionsHành động["ONOFF"]

Loại thiết bị (type)

Light — Đèn on/off light_dimmer — Đèn dimmer fan — Quạt aircon — Điều hòa tvbox — Tivi DoorPull — Rèm/cửa

Cấu trúc Cảnh (Scenario)

TrườngMô tảVí dụ
nameTên cảnh hiển thị"Tiếp khách"
imageIcon hiển thị"cmd-power-on"
sourceTypeLoại điều khiển"multi_source"
actionsDanh sách hành độngXem ví dụ

Ví dụ chỉnh sửa thường gặp

Thêm thiết bị mới vào phòng

{
  "board": 23,
  "port": 4,
  "name": "Đèn sàn",
  "type": "Light",
  "actions": ["ONOFF"]
}

Thêm phòng mới

{
  "id": "kitchen",
  "name": "Bếp",
  "images": [{"type": "image", "source": "kitchen.png"}],
  "devices": [],
  "scenarios": []
}

Thêm cảnh (scenario)

{
  "name": "Làm việc",
  "image": "cmd-power-on",
  "sourceType": "multi_source",
  "actions": [
    {
      "sourceType": "command_fusion",
      "type": "MACRO",
      "name": "scene_work",
      "board": 23
    }
  ]
}

Icon thường dùng

cmd-power-on — Bật cmd-power-off — Tắt cmd-pause-active — Dừng (rèm) cmd-open-active — Mở cmd-close-active — Đóng